Cách dùng "所以这事上 我们不同步" (suǒ yǐ zhè shì shàng wǒ men bù tóng bù) trong hội thoại tiếng Trung

suǒzhèshìshàng mentóng

Vì vậy trong chuyện này chúng ta không cùng chiến tuyến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:26
wǒ gāng qiān hé hán rú guǒ tā men hé huǒ le ne wǒ jiù bèi tī chū jú le

我刚签何韩 如果他们合伙了呢 我就被踢出局了

Tôi vừa ký Hà Hàn, nếu họ bắt tay nhau thì sao? Tôi sẽ bị loại khỏi cuộc chơi mất

LINE 0218:30
PLAYING SCENE
suǒ yǐ zhè shì shàng wǒ men bù tóng bù

所以这事上 我们不同步

Vì vậy trong chuyện này chúng ta không cùng chiến tuyến

LINE 0318:33
nǐ nǐ nǐ yào shì

你你 你要是

Bạn, bạn, nếu bạn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp18:30
TMDB ID273129