Cách dùng "我跟林展翘签了 长期的独家合约" (wǒ gēn lín zhǎn qiào qiān le cháng qī de dú jiā hé yuē) trong hội thoại tiếng Trung

gēnlínzhǎnqiàoqiānle chángdejiāyuē

Tôi đã ký với Lâm Triển Kiều hợp đồng độc quyền dài hạn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39

Tôi...

LINE 0235:40
PLAYING SCENE
wǒ gēn lín zhǎn qiào qiān le cháng qī de dú jiā hé yuē

我跟林展翘签了 长期的独家合约

Tôi đã ký với Lâm Triển Kiều hợp đồng độc quyền dài hạn

LINE 0335:44
wǒ xiàn zài bù néng gēn qí tā gōng sī zài yǒu rèn hé xíng shì de hé zuò le

我现在不能跟其他公司 再有任何形式的合作了

Tôi hiện không thể hợp tác với bất kỳ công ty nào khác nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp35:40
TMDB ID273129