Cách dùng "我没有办法一个人去吃这个饭" (wǒ méi yǒu bàn fǎ yí gè rén qù chī zhè ge fàn) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒubànrénchīzhègefàn

Tôi không thể một mình đi ăn bữa đó được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
xī wàng tā lái de shí hòu shēn fèn shì wǒ nán péng yǒu

希望他来的时候 身份是我男朋友

khi anh ấy đến, hãy đến với tư cách là bạn trai của tôi.

LINE 0205:29
PLAYING SCENE
méi
yǒu
bàn
rén
chī
zhè
ge
fàn

Tôi không thể một mình đi ăn bữa đó được.

LINE 0305:33
huì
fēng
diào
de

Tôi sẽ điên mất.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp05:29
TMDB ID273129