Cách dùng "我现在不能跟其他公司 再有任何形式的合作了" (wǒ xiàn zài bù néng gēn qí tā gōng sī zài yǒu rèn hé xíng shì de hé zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàinénggēngōng zàiyǒurènxíngshìdezuòle

Tôi hiện không thể hợp tác với bất kỳ công ty nào khác nữa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:40
wǒ gēn lín zhǎn qiào qiān le cháng qī de dú jiā hé yuē

我跟林展翘签了 长期的独家合约

Tôi đã ký với Lâm Triển Kiều hợp đồng độc quyền dài hạn

LINE 0235:44
PLAYING SCENE
wǒ xiàn zài bù néng gēn qí tā gōng sī zài yǒu rèn hé xíng shì de hé zuò le

我现在不能跟其他公司 再有任何形式的合作了

Tôi hiện không thể hợp tác với bất kỳ công ty nào khác nữa

LINE 0335:47
fáng
ài
huān
de
xiǎo
shuō
ya

Điều đó không ngăn tôi thích tiểu thuyết của bạn đâu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp35:44
TMDB ID273129