Cách dùng "我在等你呢 知道你一定会回来的" (wǒ zài děng nǐ ne zhī dào nǐ yí dìng huì huí lái de) trong hội thoại tiếng Trung

zàiděngne zhīdàodìnghuìhuíláide

Tôi đang chờ bạn đó Biết thế nào bạn cũng về mà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:03
zhè
me
wǎn
hái
shuì
a

Muộn vậy mà chưa ngủ à

LINE 0202:04
PLAYING SCENE
wǒ zài děng nǐ ne zhī dào nǐ yí dìng huì huí lái de

我在等你呢 知道你一定会回来的

Tôi đang chờ bạn đó Biết thế nào bạn cũng về mà

LINE 0302:08
méi
shuì
a

Bạn cũng chưa ngủ à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp02:04
TMDB ID273129