Cách dùng "小朋友可能有点紧张 跑出去给自己加油打气去了" (xiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù le) trong hội thoại tiếng Trung
小朋友可能有点紧张 跑出去给自己加油打气去了
Bạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:06
rén méi zài a dà jiā lǐ jiě yī xià
人没在啊 大家理解一下
“Người ta không có mặt rồi Mọi người thông cảm nhé”
LINE 0242:09
PLAYING SCENExiǎo péng yǒu kě néng yǒu diǎn jǐn zhāng pǎo chū qù gěi zì jǐ jiā yóu dǎ qì qù le
小朋友可能有点紧张 跑出去给自己加油打气去了
“Bạn ấy có vẻ hơi hồi hộp Chạy ra ngoài tự động viên bản thân rồi”
LINE 0342:13
wǒ我
jiù就
miǎn勉
wéi为
qí其
nán难
bāng帮
tā他
men们
dài代
lǐng领
ba吧
“Thôi thì tôi đành nhận thay vậy”
Show Information