Cách dùng "谢谢 不客气 太喜欢你的书了 谢谢 谢谢你们" (xiè xiè bú kè qì tài xǐ huān nǐ de shū le xiè xiè xiè xiè nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 不客气 太喜欢你的书了 谢谢 谢谢你们
Cảm ơn anh. Không có gì. Em thích sách của anh lắm. Cảm ơn. Cảm ơn các bạn nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:27
hé hán lǎo shī kě yǐ bāng wǒ qiān gè míng ma dāng rán dāng rán kě yǐ kě yǐ
何韩老师 可以帮我签个名吗 当然当然 可以可以
“Hà Hàn ơi, anh có thể ký tên cho em không? Được chứ, được chứ.”
LINE 0230:29
PLAYING SCENExiè xiè bú kè qì tài xǐ huān nǐ de shū le xiè xiè xiè xiè nǐ men
谢谢 不客气 太喜欢你的书了 谢谢 谢谢你们
“Cảm ơn anh. Không có gì. Em thích sách của anh lắm. Cảm ơn. Cảm ơn các bạn nhé.”
LINE 0330:33
lái lái lái zhè biān qǐng
来来来 这边请
“Nào nào, mời anh đi lối này.”
Show Information