Cách dùng "有一部分是我的朋友 还有一部分呢是我放出了风声" (yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēng) trong hội thoại tiếng Trung
有一部分是我的朋友 还有一部分呢是我放出了风声
Một phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
zhī qián nà me duō jiā tóu zī gōng sī yǒu yì gēn nǐ hé zuò
之前那么多家投资公司 有意跟你合作
“Bao nhiêu công ty đầu tư trước đó Có ý muốn hợp tác với cô”
LINE 0210:09
PLAYING SCENEyǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēng
有一部分是我的朋友 还有一部分呢是我放出了风声
“Một phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra”
LINE 0310:13
hé何
hán韩
yào要
huí回
dào到
chén茞
xīng星
“Hà Hàn sắp trở về Thái Tinh”
Show Information