Cách dùng "有一部分是我的朋友 还有一部分呢是我放出了风声" (yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒufènshìdepéngyǒu háiyǒufènneshìfàngchūlefēngshēng

Một phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
zhī qián nà me duō jiā tóu zī gōng sī yǒu yì gēn nǐ hé zuò

之前那么多家投资公司 有意跟你合作

Bao nhiêu công ty đầu tư trước đó Có ý muốn hợp tác với cô

LINE 0210:09
PLAYING SCENE
yǒu yī bù fèn shì wǒ de péng yǒu hái yǒu yī bù fèn ne shì wǒ fàng chū le fēng shēng

有一部分是我的朋友 还有一部分呢是我放出了风声

Một phần là bạn bè của tôi Phần còn lại là do tôi tung tin ra

LINE 0310:13
hán
yào
huí
dào
chén
xīng

Hà Hàn sắp trở về Thái Tinh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp10:09
TMDB ID273129