Cách dùng "这么在乎你 能跟你同甘共苦的人了" (zhè me zài hū nǐ néng gēn nǐ tóng gān gòng kǔ de rén le) trong hội thoại tiếng Trung
这么在乎你 能跟你同甘共苦的人了
Quan tâm anh đến vậy Người có thể cùng anh vượt qua mọi khó khăn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
lí kāi wǒ nǐ jiù zài yě zhǎo bú dào yí gè xiàng wǒ zhè me ài nǐ
离开我你就再也找不到 一个像我这么爱你
“Rời xa tôi, anh sẽ không bao giờ tìm được Một người yêu anh như tôi”
LINE 0229:22
PLAYING SCENEzhè me zài hū nǐ néng gēn nǐ tóng gān gòng kǔ de rén le
这么在乎你 能跟你同甘共苦的人了
“Quan tâm anh đến vậy Người có thể cùng anh vượt qua mọi khó khăn”
LINE 0329:25
nǐ你
gàn干
má吗
“Anh làm gì vậy”
Show Information