Cách dùng "这是周媚一直想看的演出 我都抢不到票的" (zhè shì zhōu mèi yì zhí xiǎng kàn de yǎn chū wǒ dōu qiǎng bú dào piào de) trong hội thoại tiếng Trung
这是周媚一直想看的演出 我都抢不到票的
Đây là buổi diễn Zhou Mei muốn xem mãi Tôi còn chẳng mua được vé nữa đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:38
bèi贝
lǜ律
shī师
“Luật sư Bối”
LINE 0213:39
PLAYING SCENEzhè shì zhōu mèi yì zhí xiǎng kàn de yǎn chū wǒ dōu qiǎng bú dào piào de
这是周媚一直想看的演出 我都抢不到票的
“Đây là buổi diễn Zhou Mei muốn xem mãi Tôi còn chẳng mua được vé nữa đó”
LINE 0313:42
xiè谢
xiè谢
a啊
“Cảm ơn nhé”
Show Information