Cách dùng "不善取舍的死心眼" (bù shàn qǔ shě de sǐ xīn yǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shànshědexīnyǎn

chính nghĩa, từ bi, không biết chọn lọc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
jiù
shì
zhèng
bēi

Ngươi là một kẻ cứng đầu

LINE 0210:57
PLAYING SCENE
shàn
shě
de
xīn
yǎn

chính nghĩa, từ bi, không biết chọn lọc.

LINE 0311:00
wèi
niáng

Cô gái đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp10:57
TMDB ID272715