Cách dùng "从而逐渐走上了一条" (cóng ér zhú jiàn zǒu shàng le yī tiáo) trong hội thoại tiếng Trung
从而逐渐走上了一条
Từ đó dần dần bước vào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:31
pǔ普
tōng通
rén人
zhòng众
jiā加
rù入
“coi tiên môn là kẻ thù cũng gia nhập vào.”
LINE 0215:32
PLAYING SCENEcóng从
ér而
zhú逐
jiàn渐
zǒu走
shàng上
le了
yī一
tiáo条
“Từ đó dần dần bước vào”
LINE 0315:34
fǎn反
kàng抗
xiān仙
mén门
yā压
pò迫
“con đường tín ngưỡng mang tên”
Show Information