Cách dùng "导致千年传承付之一炬" (dǎo zhì qiān nián chuán chéng fù zhī yí jù) trong hội thoại tiếng Trung
导致千年传承付之一炬
khiến việc truyền thừa ngàn năm bị thiêu rụi trong chớp mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:32
cáng藏
zài在
sì四
hé合
shū书
kù库
zhōng中
de的
gǔ古
jí籍
“đống sách cổ mà giáo ta cất giấu trong thư viện Tứ Hợp”
LINE 0202:34
PLAYING SCENEdǎo导
zhì致
qiān千
nián年
chuán传
chéng承
fù付
zhī之
yí一
jù炬
“khiến việc truyền thừa ngàn năm bị thiêu rụi trong chớp mắt.”
LINE 0302:36
lùn论
zuì罪
“Nếu xét tội”
Show Information