Cách dùng "而这种感觉让我觉得" (ér zhè zhǒng gǎn jué ràng wǒ jué de) trong hội thoại tiếng Trung

érzhèzhǒnggǎnjuéràngjuéde

♪ Đau đã qua, đừng ngoảnh lại ♪ Mà chính cảm giác này khiến ta nhận ra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:39
yōng
yǒu
tòng
jué

Ta có thể cảm nhận được nỗi đau. ♪ Đau đã qua, đừng ngoảnh lại ♪

LINE 0232:41
PLAYING SCENE
ér
zhè
zhǒng
gǎn
jué
ràng
jué
de

♪ Đau đã qua, đừng ngoảnh lại ♪ Mà chính cảm giác này khiến ta nhận ra

LINE 0332:43
zài
zhēn
qiè
huó
zhe

♪ Chớ vọng sát, chớ nhuốm tay ♪ mình đang thực sự sống.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp32:41
TMDB ID272715