Cách dùng "更大的修罗场" (gèng dà de xiū luó chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
更大的修罗场
là một chiến trường đẫm máu hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:43
qí其
shí实
shì是
yí一
gè个
“thế gian này”
LINE 0222:44
PLAYING SCENEgèng更
dà大
de的
xiū修
luó罗
chǎng场
“là một chiến trường đẫm máu hơn.”
LINE 0322:46
rén人
men们
wèi为
le了
lì利
yì益
“Con người vì lợi ích,”
Show Information