Cách dùng "过去某时某刻的状态" (guò qù mǒu shí mǒu kè de zhuàng tài) trong hội thoại tiếng Trung
过去某时某刻的状态
về một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
biàn便
kě可
ràng让
shēn身
tǐ体
huī恢
fù复
dào到
“là có thể đưa cơ thể”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEguò过
qù去
mǒu某
shí时
mǒu某
kè刻
de的
zhuàng状
tài态
“về một thời điểm nào đó trong quá khứ.”
LINE 0331:25
zhè这
shì是
ā阿
guǐ鬼
de的
bì蔽
rì日
fān幡
“Đây là Tế Nhật Phiên của A Quỷ.”
Show Information