Cách dùng "还愿意为我继续做事吗" (huán yuàn yì wèi wǒ jì xù zuò shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
还愿意为我继续做事吗
liệu còn muốn tiếp tục làm việc cho ta không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:24
nǐ你
men们
dōu都
tīng听
dào到
le了
zhēn真
xiàng相
“Các ngươi đều đã nghe thấy sự thật,”
LINE 0229:26
PLAYING SCENEhuán还
yuàn愿
yì意
wèi为
wǒ我
jì继
xù续
zuò做
shì事
ma吗
“liệu còn muốn tiếp tục làm việc cho ta không?”
LINE 0329:36
jiān坚
jué决
yōng拥
hù护
jiào教
zhǔ主
“Kiên quyết ủng hộ giáo chủ,”
Show Information