Cách dùng "将那些瞧不起我" (jiāng nà xiē qiáo bù qǐ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
将那些瞧不起我
Ta sẽ giẫm đạp những kẻ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:33
kě可
yǐ以
chéng成
wéi为
rén人
shàng上
rén人
le了
“là có thể được đứng trên đầu người khác.”
LINE 0213:35
PLAYING SCENEjiāng将
nà那
xiē些
qiáo瞧
bù不
qǐ起
wǒ我
“Ta sẽ giẫm đạp những kẻ”
LINE 0313:37
qī欺
fù负
wǒ我
de的
rén人
“coi thường, bắt nạt ta”
Show Information