Cách dùng "将他们的灵根挖出来" (jiāng tā men de líng gēn wā chū lái) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngmendelínggēnchūlái

hãy móc sạch linh căn của họ ra đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
zhī
jīn

Chi bằng hôm nay

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
jiāng
men
de
líng
gēn
chū
lái

hãy móc sạch linh căn của họ ra đi.

LINE 0310:13
huì
chéng
quán
wèi
yǒu
xìng
zhī
rén
ne

Để thỏa nguyện cho người may mắn nào đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp10:11
TMDB ID272715