Cách dùng "就摆在你眼前" (jiù bǎi zài nǐ yǎn qián) trong hội thoại tiếng Trung
就摆在你眼前
bày ra trước mắt ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:45
yǒu有
yí一
gè个
jī机
huì会
“có sẵn một cơ hội”
LINE 0203:46
PLAYING SCENEjiù就
bǎi摆
zài在
nǐ你
yǎn眼
qián前
“bày ra trước mắt ngươi.”
LINE 0303:48
cì赐
yǔ予
nǐ你
yī一
zhǒng种
“Ban cho ngươi một loại linh căn”
Show Information