Cách dùng "可以成为人上人了" (kě yǐ chéng wéi rén shàng rén le) trong hội thoại tiếng Trung

chéngwéirénshàngrénle

là có thể được đứng trên đầu người khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
jìn
xiān
mén

Vào được tiên môn

LINE 0213:33
PLAYING SCENE
chéng
wéi
rén
shàng
rén
le

là có thể được đứng trên đầu người khác.

LINE 0313:35
jiāng
xiē
qiáo

Ta sẽ giẫm đạp những kẻ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp13:33
TMDB ID272715