Cách dùng "可以成为人上人了" (kě yǐ chéng wéi rén shàng rén le) trong hội thoại tiếng Trung
可以成为人上人了
là có thể được đứng trên đầu người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:32
jìn进
rù入
xiān仙
mén门
“Vào được tiên môn”
LINE 0213:33
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
chéng成
wéi为
rén人
shàng上
rén人
le了
“là có thể được đứng trên đầu người khác.”
LINE 0313:35
jiāng将
nà那
xiē些
qiáo瞧
bù不
qǐ起
wǒ我
“Ta sẽ giẫm đạp những kẻ”
Show Information