Cách dùng "没有灵根 无法修行" (méi yǒu líng gēn wú fǎ xiū xíng) trong hội thoại tiếng Trung
没有灵根 无法修行
Không có linh căn không thể tu hành,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:57
shēng生
lái来
jiù就
yōng拥
yǒu有
yī一
qiè切
“sinh ra đã có tất cả mọi thứ.”
LINE 0203:00
PLAYING SCENEméi yǒu líng gēn wú fǎ xiū xíng
没有灵根 无法修行
“Không có linh căn không thể tu hành,”
LINE 0303:02
nà那
shì是
yī一
dào道
gé隔
jué绝
xiān仙
fán凡
“là một cái hố sâu ngăn cách tiên, phàm”
Show Information