Cách dùng "你很可能已经被发现了" (nǐ hěn kě néng yǐ jīng bèi fā xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung

hěnnéngjīngbèixiànle

Có khả năng cô đã bị phát hiện rồi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
xiǎo
xīn
diǎn

Cẩn thận đó.

LINE 0206:18
PLAYING SCENE
hěn
néng
jīng
bèi
xiàn
le

Có khả năng cô đã bị phát hiện rồi đấy.

LINE 0306:22
sān
fān

Cô làm trái lời ông ta hết lần này tới lần khác

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp06:18
TMDB ID272715