Cách dùng "你很可能已经被发现了" (nǐ hěn kě néng yǐ jīng bèi fā xiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
你很可能已经被发现了
Có khả năng cô đã bị phát hiện rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
xiǎo小
xīn心
diǎn点
“Cẩn thận đó.”
LINE 0206:18
PLAYING SCENEnǐ你
hěn很
kě可
néng能
yǐ已
jīng经
bèi被
fā发
xiàn现
le了
“Có khả năng cô đã bị phát hiện rồi đấy.”
LINE 0306:22
nǐ你
jǐ几
cì次
sān三
fān番
dì地
wǔ忤
nì逆
tā他
“Cô làm trái lời ông ta hết lần này tới lần khác”
Show Information