Cách dùng "你空长一副钢筋铁骨" (nǐ kōng zhǎng yī fù gāng jīn tiě gǔ) trong hội thoại tiếng Trung

kōngzhǎnggāngjīntiě

Ngươi có mình đồng da sắt,

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
yīn
wèi
ruǎn
ruò

Bởi vì quá yếu đuối.

LINE 0223:48
PLAYING SCENE
kōng
zhǎng
gāng
jīn
tiě

Ngươi có mình đồng da sắt,

LINE 0323:50
yòu
shēng
le

nhưng lại mang

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp23:48
TMDB ID272715