Cách dùng "是那个女人买了我" (shì nà ge nǚ rén mǎi le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是那个女人买了我
thì ta được người phụ nữ đó mua lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
zuì最
hòu后
“cuối cùng”
LINE 0213:23
PLAYING SCENEshì是
nà那
ge个
nǚ女
rén人
mǎi买
le了
wǒ我
“thì ta được người phụ nữ đó mua lại.”
LINE 0313:25
tā她
jiāng将
wǒ我
dài带
dào到
le了
liú流
bō波
guān观
“Bà ta đưa ta tới Lưu Ba Quán.”
Show Information