Cách dùng "他伙同一群仙门贼子" (tā huǒ tóng yī qún xiān mén zéi zi) trong hội thoại tiếng Trung
他伙同一群仙门贼子
hắn cùng đám người tiên môn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:23
shù数
rì日
qián前
“Mấy ngày trước,”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEtā他
huǒ伙
tóng同
yī一
qún群
xiān仙
mén门
zéi贼
zi子
“hắn cùng đám người tiên môn”
LINE 0302:26
zhuī追
shā杀
lìng另
yī一
huǒ伙
jiǎ假
shén神
zhī之
míng名
“đuổi giết một nhóm bại hoại của tộc Người”
Show Information