Cách dùng "他是战鬼人 战鬼人" (tā shì zhàn guǐ rén zhàn guǐ rén) trong hội thoại tiếng Trung
他是战鬼人 战鬼人
- Hắn là người Chiến Quỷ. - Người Chiến Quỷ kìa.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:22
tā他
shì是
zhàn战
guǐ鬼
rén人
“Hắn là người Chiến Quỷ kìa.”
LINE 0223:23
PLAYING SCENEtā shì zhàn guǐ rén zhàn guǐ rén
他是战鬼人 战鬼人
“- Hắn là người Chiến Quỷ. - Người Chiến Quỷ kìa.”
LINE 0323:29
nǐ你
men们
zhàn战
guǐ鬼
rén人
“Người Chiến Quỷ các ngươi”
Show Information