Cách dùng "挖出他的灵根" (wā chū tā de líng gēn) trong hội thoại tiếng Trung
挖出他的灵根
móc linh căn của hắn ra đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:22
yòng用
zhè这
bǎ把
dāo刀
“hãy dùng con dao này”
LINE 0204:24
PLAYING SCENEwā挖
chū出
tā他
de的
líng灵
gēn根
“móc linh căn của hắn ra đi.”
LINE 0305:02
lín林
shǎo少
zōng宗
zhǔ主
“Lâm thiếu tông chủ,”
Show Information