Cách dùng "我在心底暗自立下誓言" (wǒ zài xīn dǐ àn zì lì xià shì yán) trong hội thoại tiếng Trung
我在心底暗自立下誓言
Ta thầm lập lời thề trong lòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:51
chǔ处
lǐ理
gān干
jìng净
le了
“xử lý sạch sẽ rồi.”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
xīn心
dǐ底
àn暗
zì自
lì立
xià下
shì誓
yán言
“Ta thầm lập lời thề trong lòng”
LINE 0321:57
yí一
dìng定
bú不
yào要
“nhất định không được”
Show Information