Cách dùng "我之前瞧不起她" (wǒ zhī qián qiáo bù qǐ tā) trong hội thoại tiếng Trung
我之前瞧不起她
Trước đây ta coi thường bà ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
yì一
zhí直
zài在
xiū修
liàn炼
de的
xié邪
shù术
“mà nữ nhân đó vẫn tu luyện.”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEwǒ我
zhī之
qián前
qiáo瞧
bù不
qǐ起
tā她
“Trước đây ta coi thường bà ta,”
LINE 0322:19
kě可
rú如
jīn今
“nhưng đến giờ,”
Show Information