Cách dùng "洗衣做饭的这些粗活" (xǐ yī zuò fàn de zhè xiē cū huó) trong hội thoại tiếng Trung

zuòfàndezhèxiēhuó

như gánh nước, giặt giũ, nấu cơm mà thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:46
zuò
xiē
tiāo
shuǐ
dān
dān

làm những công việc nặng nhọc

LINE 0213:49
PLAYING SCENE
zuò
fàn
de
zhè
xiē
huó

như gánh nước, giặt giũ, nấu cơm mà thôi.

LINE 0313:52
gāng
lái
liú
guān
de
shí
hòu

Lúc ngươi vừa mới tới Lưu Ba Quán

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp13:49
TMDB ID272715