Cách dùng "血债血偿" (xuè zhài xuè cháng) trong hội thoại tiếng Trung

xuèzhàixuècháng

Nợ máu trả máu!

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:32
néng
zěn
yàng

Ngươi làm gì được?

LINE 0224:36
PLAYING SCENE
xuè
zhài
xuè
cháng

Nợ máu trả máu!

LINE 0325:11
shì

Là cô?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp24:36
TMDB ID272715