Cách dùng "与你种下血契" (yǔ nǐ zhòng xià xuè qì) trong hội thoại tiếng Trung
与你种下血契
đã lập huyết khế với ngươi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:00
nà那
wèi位
gū姑
niáng娘
“Cô gái đó”
LINE 0211:02
PLAYING SCENEyǔ与
nǐ你
zhòng种
xià下
xuè血
qì契
“đã lập huyết khế với ngươi”
LINE 0311:04
xiǎng想
bì必
shì是
nǐ你
jí极
qí其
zhòng重
yào要
de的
rén人
“thì chắc hẳn đó là người cực kỳ quan trọng với ngươi.”
Show Information