Cách dùng "这是阿鬼的蔽日幡" (zhè shì ā guǐ de bì rì fān) trong hội thoại tiếng Trung
这是阿鬼的蔽日幡
Đây là Tế Nhật Phiên của A Quỷ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
guò过
qù去
mǒu某
shí时
mǒu某
kè刻
de的
zhuàng状
tài态
“về một thời điểm nào đó trong quá khứ.”
LINE 0231:25
PLAYING SCENEzhè这
shì是
ā阿
guǐ鬼
de的
bì蔽
rì日
fān幡
“Đây là Tế Nhật Phiên của A Quỷ.”
LINE 0331:27
méi没
cuò错
“Đúng vậy,”
Show Information