Cách dùng "自己在真切地活着" (zì jǐ zài zhēn qiè dì huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
自己在真切地活着
♪ Chớ vọng sát, chớ nhuốm tay ♪ mình đang thực sự sống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:41
ér而
zhè这
zhǒng种
gǎn感
jué觉
ràng让
wǒ我
jué觉
de得
“♪ Đau đã qua, đừng ngoảnh lại ♪ Mà chính cảm giác này khiến ta nhận ra”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEzì自
jǐ己
zài在
zhēn真
qiè切
dì地
huó活
zhe着
“♪ Chớ vọng sát, chớ nhuốm tay ♪ mình đang thực sự sống.”
LINE 0332:53
dòng洞
xū虚
jìng境
“♪ Lấy xương sống làm bia, ta không quỳ ♪ Cảnh giới Động Hư?”
Show Information