Cách dùng "才苟活至今" (cái gǒu huó zhì jīn) trong hội thoại tiếng Trung
才苟活至今
mới cố sống đến hôm nay.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
7:56
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老奴担心有朝一日真相揭开 无人能给太后作证 | lǎo nú dān xīn yǒu zhāo yī rì zhēn xiàng jiē kāi wú rén néng gěi tài hòu zuò zhèng | lão nô sợ một ngày sự thật sáng tỏ, không ai có thể làm chứng cho Thái hậu |
| 2▶ | 才苟活至今 | cái gǒu huó zhì jīn | mới cố sống đến hôm nay. |
| 3 | 老奴若敢虚言惑主 | lǎo nú ruò gǎn xū yán huò zhǔ | Nếu lão nô dám nói láo lừa chủ, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiǎng sǐ jiù guāi guāi shù shǒu jiù qínKhông muốn chết thì ngoan ngoãn đưa tay chịu trói đi.

HSK 7
0:03s
ruì wáng huáng hòu piàn wǒ tā men bú shì běi fǔ jūnDuệ vương, Hoàng hậu lừa ta, bọn chúng không phải quân Bắc phủ,





