Cách dùng "他对此事一无所知" (tā duì cǐ shì yī wú suǒ zhī) trong hội thoại tiếng Trung
他对此事一无所知
đệ ấy không biết gì về việc này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
8:31
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我相信燕离 | wǒ xiāng xìn yàn lí | Ta tin Yên Ly, |
| 2▶ | 他对此事一无所知 | tā duì cǐ shì yī wú suǒ zhī | đệ ấy không biết gì về việc này. |
| 3 | 况且他心不在此 | kuàng qiě tā xīn bù zài cǐ | Huống hồ tâm tư của đệ ấy không ở đây, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiǎng sǐ jiù guāi guāi shù shǒu jiù qínKhông muốn chết thì ngoan ngoãn đưa tay chịu trói đi.

HSK 7
0:03s
ruì wáng huáng hòu piàn wǒ tā men bú shì běi fǔ jūnDuệ vương, Hoàng hậu lừa ta, bọn chúng không phải quân Bắc phủ,





