Cách dùng "替天行道之盛举" (tì tiān xíng dào zhī shèng jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
替天行道之盛举
thay trời hành đạo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:51
nǎi乃
shì是
bō拨
luàn乱
fǎn反
zhèng正
“chính là dẹp loạn, lập lại trật tự,”
LINE 0241:56
PLAYING SCENEtì替
tiān天
xíng行
dào道
zhī之
shèng盛
jǔ举
“thay trời hành đạo.”
LINE 0342:05
yàn燕
zé泽
“Yên Trạch?”
Show Information