Cách dùng "替天行道之盛举" (tì tiān xíng dào zhī shèng jǔ) trong hội thoại tiếng Trung
替天行道之盛举
thay trời hành đạo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
41:56
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 乃是拨乱反正 | nǎi shì bō luàn fǎn zhèng | chính là dẹp loạn, lập lại trật tự, |
| 2▶ | 替天行道之盛举 | tì tiān xíng dào zhī shèng jǔ | thay trời hành đạo. |
| 3 | 燕泽 | yàn zé | Yên Trạch? |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
chí zǎo yě shì tù sǐ gǒu pēng de xià chǎngsớm muộn cũng phải nhận kết cục được chim bẻ ná,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiǎng sǐ jiù guāi guāi shù shǒu jiù qínKhông muốn chết thì ngoan ngoãn đưa tay chịu trói đi.

HSK 7
0:03s
ruì wáng huáng hòu piàn wǒ tā men bú shì běi fǔ jūnDuệ vương, Hoàng hậu lừa ta, bọn chúng không phải quân Bắc phủ,




