Cách dùng "阿修当着我的面撒谎" (ā xiū dāng zhe wǒ de miàn sā huǎng) trong hội thoại tiếng Trung

āxiūdāngzhedemiànhuǎng

A Tu nói dối trước mặt tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:07
shì
zhī
dào
hòu

Là sau khi biết.

LINE 0228:09
PLAYING SCENE
ā
xiū
dāng
zhe
de
miàn
huǎng

A Tu nói dối trước mặt tôi.

LINE 0328:11
què
néng
chuō
chuān穿

Mà tôi lại không thể vạch trần.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp28:09
TMDB ID240446