Cách dùng "不然呢 我找不着人哪" (bù rán ne wǒ zhǎo bù zhe rén nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
不然呢 我找不着人哪
Không thì sao? Tôi không tìm được ai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:30
shì是
yīn因
wèi为
zhè这
ge个
shì事
qíng情
“lại vì chuyện này.”
LINE 0226:31
PLAYING SCENEbù rán ne wǒ zhǎo bù zhe rén nǎ
不然呢 我找不着人哪
“Không thì sao? Tôi không tìm được ai.”
LINE 0326:39
nǐ你
yào要
de的
dōng东
xī西
“Thứ cậu cần,”
Show Information