Cách dùng "不是约好了一块看车的吗" (bú shì yuē hǎo le yī kuài kàn chē de ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是约好了一块看车的吗
Không phải hẹn cùng nhau đi xem xe sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:15
xiǎo yú nǐ zěn me huí shì a
小瑜 你怎么回事啊
“Tiểu Du, con sao thế?”
LINE 0219:17
PLAYING SCENEbú不
shì是
yuē约
hǎo好
le了
yī一
kuài块
kàn看
chē车
de的
ma吗
“Không phải hẹn cùng nhau đi xem xe sao?”
LINE 0319:19
mā wǒ gōng zuò shì chū le diǎn zhuàng kuàng
妈 我工作室出了点状况
“Mẹ, studio của con có chút trục trặc.”
Show Information