Cách dùng "还跟你纠缠不休的" (hái gēn nǐ jiū chán bù xiū de) trong hội thoại tiếng Trung
还跟你纠缠不休的
Vẫn còn quấn lấy em không buông
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:07
míng明
míng明
zhī知
dào道
nǐ你
yǒu有
nán男
péng朋
yǒu友
“Rõ ràng biết em có bạn trai”
LINE 0205:09
PLAYING SCENEhái还
gēn跟
nǐ你
jiū纠
chán缠
bù不
xiū休
de的
“Vẫn còn quấn lấy em không buông”
LINE 0305:12
wǒ gēn nǐ shuō guò ràng nǐ lí tā yuǎn yì diǎn de
我跟你说过 让你离他远一点的
“Anh đã nói với em, bảo em tránh xa anh ta ra”
Show Information