Cách dùng "可以安排您试乘试驾" (kě yǐ ān pái nín shì chéng shì jià) trong hội thoại tiếng Trung
可以安排您试乘试驾
có thể sắp xếp cho dì lái thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:39
ér qiě a wǒ men zhè lǐ a
而且啊 我们这里啊
“Và hơn nữa, ở chỗ chúng cháu...”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
ān安
pái排
nín您
shì试
chéng乘
shì试
jià驾
“có thể sắp xếp cho dì lái thử.”
LINE 0318:44
duì le ā yí
对了 阿姨
“À, dì ơi.”
Show Information