Cách dùng "妈 我工作室出了点状况" (mā wǒ gōng zuò shì chū le diǎn zhuàng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
妈 我工作室出了点状况
Mẹ, studio của con có chút trục trặc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
bú不
shì是
yuē约
hǎo好
le了
yī一
kuài块
kàn看
chē车
de的
ma吗
“Không phải hẹn cùng nhau đi xem xe sao?”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEmā wǒ gōng zuò shì chū le diǎn zhuàng kuàng
妈 我工作室出了点状况
“Mẹ, studio của con có chút trục trặc.”
LINE 0319:21
wǒ我
mó模
tè特
tū突
rán然
lái来
bù不
liǎo了
le了
“Người mẫu của con đột nhiên không đến được.”
Show Information