Cách dùng "那你去给你小情人救场的时候" (nà nǐ qù gěi nǐ xiǎo qíng rén jiù chǎng de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
那你去给你小情人救场的时候
Thế lúc anh đi cứu trợ cho nhân tình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:12
nǐ你
xiàn现
zài在
yòu又
guài怪
wǒ我
le了
“Giờ anh lại trách tôi”
LINE 0236:14
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
qù去
gěi给
nǐ你
xiǎo小
qíng情
rén人
jiù救
chǎng场
de的
shí时
hòu候
“Thế lúc anh đi cứu trợ cho nhân tình”
LINE 0336:16
zěn怎
me么
méi没
yǒu有
xiǎng想
dào到
kè客
hù户
ne呢
“sao không nghĩ tới khách hàng?”
Show Information