Cách dùng "你们在这儿八卦 叽叽喳喳的" (nǐ men zài zhè ér bā guà jī jī zhā zhā de) trong hội thoại tiếng Trung

menzàizhèérguà zhāzhāde

Các cô ngồi đây tán gẫu, lích chích thế.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:02
zhǐ
shì
xiǎng
shàn
xǐng

Tôi chỉ muốn nhắc nhở cô một cách thiện chí.

LINE 0215:05
PLAYING SCENE
nǐ men zài zhè ér bā guà jī jī zhā zhā de

你们在这儿八卦 叽叽喳喳的

Các cô ngồi đây tán gẫu, lích chích thế.

LINE 0315:06
yǐng xiǎng wǒ xué wài yǔ le dà jiě

影响我学外语了 大姐

Ảnh hưởng tôi học ngoại ngữ đấy, chị ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp15:05
TMDB ID240446