Cách dùng "其实是我离不开他" (qí shí shì wǒ lí bù kāi tā) trong hội thoại tiếng Trung
其实是我离不开他
Thực ra là tôi không thể rời xa anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
yīn因
wèi为
wǒ我
fā发
jué觉
“Bởi vì tôi nhận ra.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEqí其
shí实
shì是
wǒ我
lí离
bù不
kāi开
tā他
“Thực ra là tôi không thể rời xa anh ấy.”
LINE 0328:23
wǒ我
xiǎng想
zuò做
de的
“Điều tôi muốn làm.”
Show Information