Cách dùng "我跟他保持距离了" (wǒ gēn tā bǎo chí jù lí le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟他保持距离了
Em đã giữ khoảng cách với anh ta rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
wǒ gēn nǐ shuō guò ràng nǐ lí tā yuǎn yì diǎn de
我跟你说过 让你离他远一点的
“Anh đã nói với em, bảo em tránh xa anh ta ra”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
tā他
bǎo保
chí持
jù距
lí离
le了
“Em đã giữ khoảng cách với anh ta rồi”
LINE 0305:15
wǒ我
yě也
jù拒
jué绝
tā他
le了
“Em cũng đã từ chối anh ta rồi”
Show Information