Cách dùng "我看她真的是被猪油蒙了心了" (wǒ kàn tā zhēn de shì bèi zhū yóu méng le xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我看她真的是被猪油蒙了心了
Tôi thấy nó đúng là mờ mắt thật rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:14
zhí直
dào到
yù遇
dào到
nǐ你
“Cho đến khi gặp cháu.”
LINE 0222:16
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
tā她
zhēn真
de的
shì是
bèi被
zhū猪
yóu油
méng蒙
le了
xīn心
le了
“Tôi thấy nó đúng là mờ mắt thật rồi.”
LINE 0322:18
wèi为
le了
nǐ你
“Vì cháu,”
Show Information